邈處欿視

miǎo chǔ jī shì mạc xử khảm thị

Hán Việt: mạc xử khảm thị · Pinyin: miǎo chǔ jī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (xử) + 欿 (khảm) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指处世淡泊,视事谦逊。