邈如曠世 miǎo rú kuàng shì · mạc như khoáng thế Hán Việt: mạc như khoáng thế · Pinyin: miǎo rú kuàng shì Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 如 (như) + 曠 (khoáng) + 世 (thế)Pinyinmiǎo rú kuàng shìHán Việtmạc như khoáng thếCấu tạo邈 + 如 + 曠 + 世 · mạc + như + khoáng + thế nghĩa thành phần: mạc + như + khoáng + thế