邈處欿視 miǎo chǔ jī shì · mạc xử khảm thị Hán Việt: mạc xử khảm thị · Pinyin: miǎo chǔ jī shì Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 處 (xử) + 欿 (khảm) + 視 (thị)Pinyinmiǎo chǔ jī shìHán Việtmạc xử khảm thịCấu tạo邈 + 處 + 欿 + 視 · mạc + xử + khảm + thị nghĩa thành phần: mạc + xử + khảm + thị