邈處歬視 miǎo chǔ jī shì · mạc xử tiền thị Hán Việt: mạc xử tiền thị · Pinyin: miǎo chǔ jī shì Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 處 (xử) + 歬 (tiền) + 視 (thị)Pinyinmiǎo chǔ jī shìHán Việtmạc xử tiền thịCấu tạo邈 + 處 + 歬 + 視 · mạc + xử + tiền + thị nghĩa thành phần: mạc + xử + tiền + thị