邊塵不驚 biān chén bù jīng · biên trần bất kinh Hán Việt: biên trần bất kinh · Pinyin: biān chén bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 塵 (trần) + 不 (bất) + 驚 (kinh)Pinyinbiān chén bù jīngHán Việtbiên trần bất kinhCấu tạo邊 + 塵 + 不 + 驚 · biên + trần + bất + kinh nghĩa thành phần: biên + trần + bất + kinh