边幅不修
biên phúc bất tu
Hán Việt: biên phúc bất tu · Pinyin: biān fú bù xiū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容不講究衣飾儀容或不拘形式小節。如:「他是一個生活凌亂、邊幅不修的人。」也作「不修邊幅」。
Hán Việt: biên phúc bất tu · Pinyin: biān fú bù xiū