邊心距離

biên tâm cự li

Hán Việt: biên tâm cự li

Tổng quan

(toán học) đường trung đoạn

Cấu tạo: (biên) + (tâm) + (cự) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) đường trung đoạn