邊疆民族

biên cương dân tộc

Hán Việt: biên cương dân tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cương) + (dân) + (tộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要集居於邊境附近疆域的民族。中國歷代人口組成多以居於內地的漢族為主,邊疆民族或亦被稱為「少數民族」。

Eng

  • Cihui 邊疆民族 iānjiāng mínzú n. borderland ethnic minorities