邊簡化度 biān jiǎn huà dù · biên giản hóa độ Hán Việt: biên giản hóa độ · Pinyin: biān jiǎn huà dù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 簡 (giản) + 化 (hóa) + 度 (độ)Pinyinbiān jiǎn huà dùHán Việtbiên giản hóa độCấu tạo邊 + 簡 + 化 + 度 · biên + giản + hóa + độ nghĩa thành phần: biên + giản + hóa + độ