邊緣檢測 biān yuán jiǎn cè · biên duyến kiểm trắc Hán Việt: biên duyến kiểm trắc · Pinyin: biān yuán jiǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc)Pinyinbiān yuán jiǎn cèHán Việtbiên duyến kiểm trắcCấu tạo邊 + 緣 + 檢 + 測 · biên + duyến + kiểm + trắc nghĩa thành phần: biên + duyến + kiểm + trắc