邊角格式 biên giác cách thức Hán Việt: biên giác cách thức Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 角 (giác) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việtbiên giác cách thứcCấu tạo邊 + 角 + 格 + 式 · biên + giác + cách + thức nghĩa thành phần: biên + giác + cách + thức