邊限效用

biên hạn hiệu dụng

Hán Việt: biên hạn hiệu dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (hạn) + (hiệu) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邊限效用 iānxiàn xiàoyong n. marginal utility