邊際主義 biān jì zhǔ yì · biên tế chủ nghĩa Hán Việt: biên tế chủ nghĩa · Pinyin: biān jì zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 際 (tế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinbiān jì zhǔ yìHán Việtbiên tế chủ nghĩaCấu tạo邊 + 際 + 主 + 義 · biên + tế + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: biên + tế + chủ + nghĩa