邋遢樣兒 lạp tháp dạng nhi Hán Việt: lạp tháp dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 邋 (lạp) + 遢 (tháp) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp tháp dạng nhiCấu tạo邋 + 遢 + 樣 + 兒 · lạp + tháp + dạng + nhi nghĩa thành phần: lạp + tháp + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 邋遢樣兒 ātayàngr n. slovenly appearance