邏輯代數

luó jí dài shù la tập đại sổ

Hán Việt: la tập đại sổ · Pinyin: luó jí dài shù

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (tập) + (đại) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 理則學上指用改造的語言將推理思想作成符號式的演算。由十九世紀中期英國的兩位數學家戴莫根(A. de Morgan)和布爾(G. Boole)所開創。