邏輯分析 la tập phân tích Hán Việt: la tập phân tích Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtla tập phân tíchCấu tạo邏 + 輯 + 分 + 析 · la + tập + phân + tích nghĩa thành phần: la + tập + phân + tích Nghĩa EngCihui 邏輯分析 uóji fēnxi n. logical analysis