邏輯形式 la tập hình thức Hán Việt: la tập hình thức Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtla tập hình thứcCấu tạo邏 + 輯 + 形 + 式 · la + tập + hình + thức nghĩa thành phần: la + tập + hình + thức Nghĩa EngCihui 邏輯形式 uóji xíngshì n. <lg.> logical form