邏輯映射 luó jí yìng shè · la tập ánh xạ Hán Việt: la tập ánh xạ · Pinyin: luó jí yìng shè Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 映 (ánh) + 射 (xạ)Pinyinluó jí yìng shèHán Việtla tập ánh xạCấu tạo邏 + 輯 + 映 + 射 · la + tập + ánh + xạ nghĩa thành phần: la + tập + ánh + xạ