邏輯等價 luó ji děng jià · la tập đẳng giá Hán Việt: la tập đẳng giá · Pinyin: luó ji děng jià Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 等 (đẳng) + 價 (giá)Pinyinluó ji děng jiàHán Việtla tập đẳng giáCấu tạo邏 + 輯 + 等 + 價 · la + tập + đẳng + giá nghĩa thành phần: la + tập + đẳng + giá