邏輯組件 luó ji zǔ jiàn · la tập tổ kiện Hán Việt: la tập tổ kiện · Pinyin: luó ji zǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Pinyinluó ji zǔ jiànHán Việtla tập tổ kiệnCấu tạo邏 + 輯 + 組 + 件 · la + tập + tổ + kiện nghĩa thành phần: la + tập + tổ + kiện