邏輯設計

la tập thiết kế

Hán Việt: la tập thiết kế

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (tập) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用邏輯閘的組合完成特定布林代數的輸出。

Eng

  • Cihui logical design