邏輯謂語

la tập vị ngữ

Hán Việt: la tập vị ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (tập) + (vị) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邏輯謂語 uóji wèiyǔ n. <lg.> logical predicate