邏輯變量 luó jí biàn liàng · la tập biến lượng Hán Việt: la tập biến lượng · Pinyin: luó jí biàn liàng Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 變 (biến) + 量 (lượng)Pinyinluó jí biàn liàngHán Việtla tập biến lượngCấu tạo邏 + 輯 + 變 + 量 · la + tập + biến + lượng nghĩa thành phần: la + tập + biến + lượng