邏輯輸出 luó jí shū chū · la tập thâu xuất Hán Việt: la tập thâu xuất · Pinyin: luó jí shū chū Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Pinyinluó jí shū chūHán Việtla tập thâu xuấtCấu tạo邏 + 輯 + 輸 + 出 · la + tập + thâu + xuất nghĩa thành phần: la + tập + thâu + xuất