邏輯運算

la tập vận toán

Hán Việt: la tập vận toán

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (tập) + (vận) + (toán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運算數和結果都是單個數位的運算,包括布林(Boolean)運算、比較、選擇、分類、合併、移位、轉移等。

Eng

  • Cihui 邏輯運算 uóji yùnsuàn n. logical operation