邏輯電路 luó jí diàn lù · la tập điện lộ Hán Việt: la tập điện lộ · Pinyin: luó jí diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinluó jí diàn lùHán Việtla tập điện lộCấu tạo邏 + 輯 + 電 + 路 · la + tập + điện + lộ nghĩa thành phần: la + tập + điện + lộ Nghĩa EngCihui 邏輯電路 uóji diànlù n. logical circuit