邑犬羣吠

yì quǎn qún fèi ấp khuyển quần phệ

Hán Việt: ấp khuyển quần phệ · Pinyin: yì quǎn qún fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (khuyển) + (quần) + (phệ)