邛僰 qióng bó Pinyin: qióng bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉代临邛﹑僰道的并称。约当今四川邛崃﹑宜宾一带◇借指西南边远地区。 Cấu tạo: 邛 (cung) + 僰Pinyinqióng bóCấu tạo邛 + 僰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉代临邛﹑僰道的并称。约当今四川邛崃﹑宜宾一带◇借指西南边远地区。 Từ liên quan Gần nghĩa邛崃 · 邛崃山 · 邛崃市 · 邛崃山脉 · 僰僮 · 僰楛 · 僰道 · 邛关