僰楛

bó hù

Pinyin: bó hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怠慢粗疏。

Cấu tạo: 僰 + 楛 (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怠慢粗疏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僰僮 · 僰道 · 楛僈 · 楛僰 · 楛死 · 楛矢 · 楛砮 · 楛窳