邛关 qióng guān·cung quan Hán Việt: cung quan · Pinyin: qióng guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"邛崃关"。 Cấu tạo: 邛 (cung) + 關 (quan)Pinyinqióng guānHán Việtcung quanCấu tạo邛 + 關 · cung + quan nghĩa thành phần: cung + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"邛崃关"。 Từ liên quan Gần nghĩa关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于