那一下兒

na nhất hạ nhi

Hán Việt: na nhất hạ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (nhất) + (hạ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 那一下兒 àyīxiàr ►See nàyīxià