那麼點兒

nà me diǎn er na ma điểm nhi

Hán Việt: na ma điểm nhi · Pinyin: nà me diǎn er

Tổng quan

một chút: chừng ấy/một tí tẹo/một chút như thế

Cấu tạo: (na) + (ma) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chút: chừng ấy/một tí tẹo/một chút như thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指示代词。指示数量小:~东西,一个箱子就装下了|~事儿,一天就办完了,哪儿要三天?

Eng

  • Cihui 那麼點兒 àmediǎnr attr. so little/few