那些是書 na ta thị thư Hán Việt: na ta thị thư Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 些 (ta) + 是 (thị) + 書 (thư)Hán Việtna ta thị thưCấu tạo那 + 些 + 是 + 書 · na + ta + thị + thư nghĩa thành phần: na + ta + thị + thư