那伽室利

na già thất lợi

Hán Việt: na già thất lợi

Tổng quan

na già thất lợi (菩薩)Nāgaśrī,菩薩名。譯曰龍吉祥。大般若經五百七十六曰:「那伽室利,翻為龍吉祥。」☸

Cấu tạo: (na) + (già) + (thất) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui na già thất lợi (菩薩)Nāgaśrī,菩薩名。譯曰龍吉祥。大般若經五百七十六曰:「那伽室利,翻為龍吉祥。」☸