那伽枳萨

na già chỉ tát

Hán Việt: na già chỉ tát

Tổng quan

na già chỉ tát (物名)Nāgakesara,譯曰龍華。陀羅尼集經十曰:「那伽枳薩,此云龍華,出崑崙山。」最勝王經七曰:「龍華鬚,那伽雞薩羅。」☸

Cấu tạo: (na) + (già) + (chỉ) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui na già chỉ tát (物名)Nāgakesara,譯曰龍華。陀羅尼集經十曰:「那伽枳薩,此云龍華,出崑崙山。」最勝王經七曰:「龍華鬚,那伽雞薩羅。」☸