那伽波罗 na già ba la Hán Việt: na già ba la Tổng quan na già ba la (人名)見那迦羅條。☸ Cấu tạo: 那 (na) + 伽 (già) + 波 (ba) + 罗 (la)Hán Việtna già ba laCấu tạo那 + 伽 + 波 + 罗 · na + già + ba + la nghĩa thành phần: na + già + ba + la Nghĩa ViệtCihui na già ba la (人名)見那迦羅條。☸