那可託靈 na khả thác linh Hán Việt: na khả thác linh Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 可 (khả) + 託 (thác) + 靈 (linh)Hán Việtna khả thác linhCấu tạo那 + 可 + 託 + 靈 · na + khả + thác + linh nghĩa thành phần: na + khả + thác + linh