那可提耳 na khả đề nhĩ Hán Việt: na khả đề nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 可 (khả) + 提 (đề) + 耳 (nhĩ)Hán Việtna khả đề nhĩCấu tạo那 + 可 + 提 + 耳 · na + khả + đề + nhĩ nghĩa thành phần: na + khả + đề + nhĩ