那咤太子 na trá thái tử Hán Việt: na trá thái tử Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 咤 (trá) + 太 (thái) + 子 (tử)Hán Việtna trá thái tửCấu tạo那 + 咤 + 太 + 子 · na + trá + thái + tử nghĩa thành phần: na + trá + thái + tử