那埚儿里 nà guō ér lǐ·na qua nhi lí Hán Việt: na qua nhi lí · Pinyin: nà guō ér lǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"那埚儿"。 Cấu tạo: 那 (na) + 堝 (qua) + 兒 (nhi) + 裏 (lí)Pinyinnà guō ér lǐHán Việtna qua nhi líCấu tạo那 + 堝 + 兒 + 裏 · na + qua + nhi + lí nghĩa thành phần: na + qua + nhi + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"那埚儿"。 Từ liên quan Gần nghĩa那堝兒裏 · 那埚儿 · 那堝兒