那就更好 nǎ jiù gèng hǎo · na tựu canh hảo Hán Việt: na tựu canh hảo · Pinyin: nǎ jiù gèng hǎo Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 就 (tựu) + 更 (canh) + 好 (hảo)Pinyinnǎ jiù gèng hǎoHán Việtna tựu canh hảoCấu tạo那 + 就 + 更 + 好 · na + tựu + canh + hảo nghĩa thành phần: na + tựu + canh + hảo