那才美呢 na tài mĩ ni Hán Việt: na tài mĩ ni Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 才 (tài) + 美 (mĩ) + 呢 (ni)Hán Việtna tài mĩ niCấu tạo那 + 才 + 美 + 呢 · na + tài + mĩ + ni nghĩa thành phần: na + tài + mĩ + ni Nghĩa EngCihui 那才美呢 à cái měi ne v.p. <coll.> how wonderful that will be