那斯達克

nà sī dá kè na tư đạt khắc

Hán Việt: na tư đạt khắc · Pinyin: nà sī dá kè

Tổng quan

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cấu tạo: (na) + (tư) + (đạt) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Eng

  • CC-CEDICT NASDAQ (stock exchange)
  • Cihui NASDAQ (stock exchange)