那斯达克

nà sī dá kèna tư đạt khắc

Hán Việt: na tư đạt khắc · Pinyin: nà sī dá kè

Tổng quan

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cấu tạo: 那 (na) + 斯 (tư) + 達 (đạt) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 NASDAQ
  • Google Alex v6 Sàn chứng khoán NASDAQ
  • Tần suất từ NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Eng

  • Cihui NASDAQ (stock exchange)
  • Tần suất từ NASDAQ (stock exchange)

Từ liên quan

Gần nghĩa

达克瓦兹 · 达克龙 · 达克罗宁 · 达克斯指数 · 达克纶