那早晚兒 na tảo vãn nhi Hán Việt: na tảo vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 早 (tảo) + 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtna tảo vãn nhiCấu tạo那 + 早 + 晚 + 兒 · na + tảo + vãn + nhi nghĩa thành phần: na + tảo + vãn + nhi Nghĩa EngCihui 那早晚兒 àzǎowǎnr ►See nàzǎowǎn