那是誤會 nà shì wù huì · na thị ngộ hội Hán Việt: na thị ngộ hội · Pinyin: nà shì wù huì Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 是 (thị) + 誤 (ngộ) + 會 (hội)Pinyinnà shì wù huìHán Việtna thị ngộ hộiCấu tạo那 + 是 + 誤 + 會 · na + thị + ngộ + hội nghĩa thành phần: na + thị + ngộ + hội