那核婆果 nà hé pó guǒ · na hạch bà quả Hán Việt: na hạch bà quả · Pinyin: nà hé pó guǒ Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 核 (hạch) + 婆 (bà) + 果 (quả)Pinyinnà hé pó guǒHán Việtna hạch bà quảCấu tạo那 + 核 + 婆 + 果 · na + hạch + bà + quả nghĩa thành phần: na + hạch + bà + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代印度产果名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代印度产果名。