那格浦爾 Nàgépǔ'ěr · na cách phổ nhĩ Hán Việt: na cách phổ nhĩ · Pinyin: Nàgépǔ'ěr Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 格 (cách) + 浦 (phổ) + 爾 (nhĩ)PinyinNàgépǔ'ěrHán Việtna cách phổ nhĩCấu tạo那 + 格 + 浦 + 爾 · na + cách + phổ + nhĩ nghĩa thành phần: na + cách + phổ + nhĩ Nghĩa EngCihui Nagpur