那樣對嗎 na dạng đối mạ Hán Việt: na dạng đối mạ Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 樣 (dạng) + 對 (đối) + 嗎 (mạ)Hán Việtna dạng đối mạCấu tạo那 + 樣 + 對 + 嗎 · na + dạng + đối + mạ nghĩa thành phần: na + dạng + đối + mạ