那步田地 na bộ điền địa Hán Việt: na bộ điền địa Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 步 (bộ) + 田 (điền) + 地 (địa)Hán Việtna bộ điền địaCấu tạo那 + 步 + 田 + 地 · na + bộ + điền + địa nghĩa thành phần: na + bộ + điền + địa Nghĩa EngCihui 那步田地 à bù tiándì n. such a predicament