那爛陀寺 nà làn tuó sì · na lạn đà tự Hán Việt: na lạn đà tự · Pinyin: nà làn tuó sì Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 爛 (lạn) + 陀 (đà) + 寺 (tự)Pinyinnà làn tuó sìHán Việtna lạn đà tựCấu tạo那 + 爛 + 陀 + 寺 · na + lạn + đà + tự nghĩa thành phần: na + lạn + đà + tự